Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Anh: to sew
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
шить
nähen
coser
coudre
dikmek
szyć
шити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:
I like
to sew
.
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Anh: to sew - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo