Từ tiếng Anh: to sew

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • шить
  • nähen
  • coser
  • coudre
  • dikmek
  • szyć
  • шити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I like to sew.

Từ tiếng Anh: to sew - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo