Từ tiếng Anh: to set

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ставить / устанавливать / назначать
  • setzen / stellen / festlegen
  • poner / establecer / fijar
  • mettre / fixer / établir
  • koymak / ayarlamak / belirlemek
  • ustawiać / stawiać / określać
  • ставити / встановлювати / призначати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He sets the camera on the table.

Từ tiếng Anh: to set - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo