Từ tiếng Anh: to sell

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • продавать
  • verkaufen
  • vender
  • vendre
  • satmak
  • sprzedawać
  • продавати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I sell fruits at the market.

Từ tiếng Anh: to sell - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo