Từ tiếng Anh: to seek

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • искать
  • suchen
  • buscar
  • chercher
  • aramak
  • szukać
  • шукати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He seeks information on the internet.

Từ tiếng Anh: to seek - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo