Từ tiếng Anh: to ring
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- звонить / звучать
- klingeln / läuten
- sonar / llamar
- sonner / appeler
- çalmak / aramak
- dzwonić / brzmieć
- дзвонити / звучати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The phone rings in the morning.