Từ tiếng Anh: to ride
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ездить верхом
- reiten
- montar a caballo
- monter à cheval
- ata binmek
- jeździć konno
- їздити верхи
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I ride a horse.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I ride a horse.