Từ tiếng Anh: to retell
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- пересказывать
- nacherzählen
- volver a contar / relatar
- raconter à nouveau / relater
- tekrar anlatmak
- opowiadać ponownie / streścić
- переказувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I retell the story to my friends.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.