Từ tiếng Anh: to reset
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сбрасывать / перезагружать
- zurücksetzen
- reiniciar / restablecer
- réinitialiser
- sıfırlamak / yeniden başlatmak
- zresetować / przywrócić ustawienia
- скинути / перезавантажувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She resets the password every month.