Từ tiếng Anh: to resemble

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • походить / быть похожим
  • gleichen
  • parecerse / ser similar
  • ressembler / être similaire
  • benzemek / birbirine yakın olmak
  • przypominać / być podobnym
  • нагадувати / бути схожим

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:You resemble your father.

Từ tiếng Anh: to resemble - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo