Từ tiếng Anh: to resell

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • перепродавать
  • weiterverkaufen
  • revender
  • revendre
  • tekrar satmak
  • odsprzedawać
  • перепродавати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I resell old clothes online.

Từ tiếng Anh: to resell - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo