Từ tiếng Anh: to remake
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- переделывать / делать заново
- neu machen / überarbeiten
- rehacer / volver a hacer
- refaire
- yeniden yapmak / tekrar yapmak
- przerabiać / robić od nowa
- переробляти / робити заново
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:We remake old furniture at home.