Từ tiếng Anh: to receive
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- получать / принимать
- empfangen
- recibir
- recevoir
- almak / karşılamak
- otrzymywać / przyjmować
- отримувати / приймати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I receive a letter.