Từ tiếng Anh: to read

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • читать
  • lesen
  • leer
  • lire
  • okumak
  • czytać
  • читати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I read a book every evening.

Từ tiếng Anh: to read - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo