Từ tiếng Anh: to put
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- класть / ставить
- legen / stellen / setzen
- poner
- mettre / poser
- koymak / yerleştirmek
- kłaść / umieszczać
- класти / ставити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Don’t put your hands on the table.