Từ tiếng Anh: to point

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • указывать
  • weisen
  • señalar
  • montrer / indiquer
  • işaret etmek
  • wskazywać
  • вказувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She points at the map.

Từ tiếng Anh: to point - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo