Từ tiếng Anh: to offer

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пропонувати
  • предлагать
  • bieten
  • ofrecer
  • offrir
  • teklif etmek / sunmak
  • oferować

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I offer my help.

Từ tiếng Anh: to offer - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo