Từ tiếng Anh: to mistake

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ошибаться / перепутать
  • sich irren / verwechseln
  • equivocarse / confundir
  • se tromper / confondre
  • hata yapmak / karıştırmak
  • mylić się / pomylić
  • помилятися / робити помилку

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I often mistake my calculations.

Từ tiếng Anh: to mistake - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo