Từ tiếng Anh: to milk

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • доить
  • melken
  • ordeñar
  • traire
  • sağmak
  • doić
  • доїти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I milk the cow every morning.

Từ tiếng Anh: to milk - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo