Từ tiếng Anh: to mean
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- значить / иметь в виду
- bedeuten / meinen
- significar / querer decir
- signifier / vouloir dire
- anlamına gelmek / demek istemek
- znaczyć / mieć na myśli
- означати / мати на увазі
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:What does this word mean?