Từ tiếng Anh: to make

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • делать / создавать
  • machen
  • hacer / crear
  • faire / créer
  • yapmak / oluşturmak
  • robić / tworzyć
  • робити / створювати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I want to make a cake.

Từ tiếng Anh: to make - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo