Từ tiếng Anh: to lose

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • терять
  • verlieren
  • perder
  • perdre
  • kaybetmek
  • gubić / tracić
  • втрачати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I lose my keys sometimes.

Từ tiếng Anh: to lose - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo