Từ tiếng Anh: to look

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • смотреть / выглядеть
  • schauen / aussehen
  • mirar / parecer
  • regarder / avoir l’air
  • bakmak / görünmek
  • patrzeć / wyglądać
  • дивитися / виглядати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I like to look at the stars.

Từ tiếng Anh: to look - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo