Từ tiếng Anh: to leave
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- покидать / уходить / оставлять
- verlassen / gehen
- dejar / salir
- quitter / partir
- ayrılmak / bırakmak
- opuszczać / wychodzić / zostawiać
- залишати / йти / покидати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Do not leave me.