Từ tiếng Anh: to lay
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- класть / застилать
- legen
- poner / colocar
- poser / étendre
- koymak / sermek
- kłaść
- класти / застеляти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I lay the book on the table.