Từ tiếng Anh: to know
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- знать
- wissen
- saber / conocer
- savoir / connaître
- bilmek
- wiedzieć / znać
- знати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I know the answer.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I know the answer.