Từ tiếng Anh: to keep

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • держать / хранить
  • behalten / aufbewahren
  • mantener / guardar
  • garder / conserver
  • tutmak / saklamak
  • trzymać / zachować
  • тримати / зберігати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I keep my money in the wallet.

Từ tiếng Anh: to keep - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo