Từ tiếng Anh: to hold
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- держать
- halten
- sostener / mantener
- tenir / garder
- tutmak
- trzymać
- тримати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I hold the door.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I hold the door.