Từ tiếng Anh: to hit

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • бить / ударять
  • hauen / schlagen
  • golpear
  • frapper
  • vurmak
  • uderzać
  • бити / вдаряти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I hit the ball.

Từ tiếng Anh: to hit - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo