Từ tiếng Anh: to hide
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- прятать / прятаться
- verstecken
- esconder / ocultar
- cacher
- saklamak / gizlenmek
- chować / ukrywać
- ховати / ховатися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Don’t hide your feelings.