Từ tiếng Anh: to hear

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • слышать / слушать
  • hören
  • oír / escuchar
  • entendre / écouter
  • duymak
  • słyszeć
  • чути / слухати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Can you hear me?

Từ tiếng Anh: to hear - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo