Từ tiếng Anh: to hang
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- висеть / вешать
- hängen
- colgar
- pendre / accrocher
- asmak / sallanmak
- wisieć / wieszać
- висіти / вішати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The picture hangs on the wall.