Từ tiếng Anh: to go out

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • выходить / гаснуть
  • ausgehen / erlöschen
  • salir / apagarse
  • sortir / s’éteindre
  • dışarı çıkmak / sönmek
  • wyjść / gasnąć
  • виходити / гаснути

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The candle goes out.

Từ tiếng Anh: to go out - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo