Từ tiếng Anh: to give

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • давать
  • geben
  • dar
  • donner
  • vermek
  • dawać
  • давати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I give you the book.

Từ tiếng Anh: to give - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo