Từ tiếng Anh: to get
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- получать / становиться
- bekommen / werden
- conseguir / obtener / ponerse
- obtenir / devenir
- almak / olmak
- dostać / otrzymać / stać się
- отримувати / діставати / ставати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I want to get a gift.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.