Từ tiếng Anh: to frighten
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- пугать
- erschrecken
- asustar
- effrayer
- korkutmak
- przestraszyć
- лякати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:You frighten me.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:You frighten me.