Từ tiếng Anh: to freeze

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • frieren
  • congelarse
  • geler
  • мёрзнуть / заморозить
  • donmak / dondurun
  • marznąć / zamrażać
  • мерзнути / заморозити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The water freezes.

Từ tiếng Anh: to freeze - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo