Từ tiếng Anh: to forgive

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • прощать
  • verzeihen
  • perdonar
  • pardonner
  • affetmek
  • wybaczać
  • пробачати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I forgive my friend.

Từ tiếng Anh: to forgive - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo