Từ tiếng Anh: to forget
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- забывать
- vergessen
- olvidar
- oublier
- unutmak
- zapominać
- забувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She tries not to forget the address.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:She tries not to forget the address.