Từ tiếng Anh: to flee
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- бежать / убегать
- fliehen
- huir
- fuir
- kaçmak
- uciekać
- тікати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The people flee the city.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:The people flee the city.