Từ tiếng Anh: to feel
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- чувствовать / ощущать
- fühlen / sich fühlen
- sentir / encontrarse
- ressentir / se sentir
- czuć / odczuwać
- hissetmek / kendini hissetmek
- відчувати / почуватися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I feel happy today.