Từ tiếng Anh: to eat

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • есть
  • essen
  • comer
  • manger
  • yemek
  • jeść
  • їсти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I eat an apple.

Từ tiếng Anh: to eat - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo