Từ tiếng Anh: to drive

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • fahren
  • ехать (на машине) / водить
  • araba sürmek
  • conducir / andar en coche
  • conduire une voiture
  • jechać / prowadzić
  • їхати (на машині) / кермувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She drives to work.

Từ tiếng Anh: to drive - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo