Từ tiếng Anh: to dream

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • мечтать
  • träumen
  • soñar
  • rêver
  • rüya görmek / hayal kurmak
  • marzyć
  • мріяти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I dream every night.

Từ tiếng Anh: to dream - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo