Từ tiếng Anh: to draw

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рисовать
  • zeichnen
  • dibujar
  • dessiner
  • çizmek
  • rysować
  • малювати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I draw a house.

Từ tiếng Anh: to draw - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo