Từ tiếng Anh: to divorce

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • разводиться
  • scheiden
  • divorciarse
  • divorcer
  • boşanmak
  • rozwodzić się
  • розлучатися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She wants to divorce her husband.

Từ tiếng Anh: to divorce - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo