Từ tiếng Anh: to dare
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- осмеливаться
- wagen
- atreverse
- oser
- cesaret etmek
- odważyć się
- наважуватися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I dare to try new things.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:I dare to try new things.