Từ tiếng Anh: to cry

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • плакать / кричать
  • weinen / schreien
  • llorar / gritar
  • pleurer / crier
  • ağlamak / bağırmak
  • płakać / krzyczeć
  • плакати / кричати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I often cry.

Từ tiếng Anh: to cry - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo