Từ tiếng Anh: to cost

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • коштувати
  • стоить
  • kosten
  • costar
  • coûter
  • kosztować
  • maliyet

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:How much does this book cost?

Từ tiếng Anh: to cost - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo