Từ tiếng Anh: to come

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • приходить
  • kommen
  • venir
  • venir
  • gelmek
  • przychodzić
  • приходити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I come home at six.

Từ tiếng Anh: to come - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo