Từ tiếng Anh: to clothe
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- одевать
- bekleiden / einkleiden
- vestir
- habiller
- giydirmek
- ubierać
- одягати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I clothe the baby.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.